Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Áo
Đội tuyển U19 Áo (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
16/04/26
08:00
Bắc Macedonia U19 (Nữ)
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
0
5
TTG
13/04/26
06:30
Norway U19 (Nữ)
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
0
2
TTG
10/04/26
08:00
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Scotland U19 (Nữ)
1
2
TTG
28/10/25
07:00
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Đội tuyển U19 (Nữ) Anh
1
1
TTG
25/10/25
12:30
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Đội tuyển U19 Estonia (Nữ)
12
0
TTG
22/10/25
04:30
Greece U19 (Nữ)
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
2
0
TTG
08/04/25
09:00
Bỉ U19 (Nữ)
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
1
3
TTG
05/04/25
09:00
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Đội tuyển U19 (Nữ) Anh
1
5
HL
02/04/25
13:30
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Ukraine U19 (Nữ)
TTG
03/12/24
07:00
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Serbia U19 (Nữ)
2
0
Đội tuyển U19 Áo (Nữ) Lịch thi đấu
28/06/26
11:00
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Iceland U19 (Nữ)
01/07/26
08:00
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Thụy Sĩ U19 (Nữ)
04/07/26
11:00
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
1
1
1
14:3
+11
4
1.33
Phong độ sân khách
3
2
0
1
7:2
+5
6
2.00
Phong độ tổng thể
6
3
1
2
21:5
+16
10
1.67
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
1
2
0
8:2
+6
5
1.67
Phong độ sân khách
3
2
0
1
2:1
+1
6
2.00
Phong độ tổng thể
6
3
2
1
10:3
+7
11
1.83
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
1
1
1
6:1
+5
4
1.33
Phong độ sân khách
3
2
0
1
5:1
+4
6
2.00
Phong độ tổng thể
6
3
1
2
11:2
+9
10
1.67
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
3.50
4.67
2.33
Phút / bàn thắng ghi
26
19
39
Trên 0.5
84%
100%
67%
Trên 1.5
50%
34%
67%
Trên 2.5
34%
34%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
34%
67%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
17%
0%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
12
12
5
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.67
2.67
0.67
Ghi bàn trong 1H
84%
100%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
17%
0%
34%
1H Bàn thắng ghi
10
8
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.83
2.00
1.67
Ghi bàn trong 2H
50%
34%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
67%
34%
2H Bàn thắng ghi
11
6
5
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.83
1.00
0.67
Phút / bàn thủng lưới
108’
90’
135’
Giữ sạch lưới %
50%
34%
67%
Trên 0.5
50%
67%
34%
Trên 1.5
34%
34%
34%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.50
0.67
0.33
Giữ sạch lưới 1H
3%
1%
2%
1h goals conceded
3
2
1
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.33
0.33
0.33
Giữ sạch lưới 2H
4%
2%
2%
2H Bàn thua
2
1
1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
4.33
5.67
3.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
50%
67%
34%
Trên 3.5
34%
34%
34%
Trên 4.5
34%
34%
34%
Trên 5.5
17%
34%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
50%
34%
67%
Dưới 3.5
67%
67%
67%
Dưới 4.5
67%
67%
67%
Dưới 5.5
84%
67%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
2.17
3.33
1.00
Trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
50%
100%
0%
Trên 2.5 1H
17%
34%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
50%
0%
100%
Dưới 2.5 1H
84%
67%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.17
2.33
2.00
Trên 0.5 2H
84%
67%
100%
Trên 1.5 2H
34%
34%
34%
Trên 2.5 2H
34%
34%
34%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
17%
34%
0%
Dưới 1.5 2H
67%
67%
67%
Dưới 2.5 2H
67%
67%
67%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
34%
67%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
17%
34%
0%
CDG và thua
17%
34%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
17%
34%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
34%
34%
34%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
34%
34%
34%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
34%
67%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
34%
67%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
34%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
84%
100%
67%
+0.5
67%
67%
67%
-0.5
50%
34%
67%
-1.5
50%
34%
67%
-2.5
34%
34%
34%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
84%
100%
67%
-0.5
50%
34%
67%
-1.5
17%
34%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
67%
67%
67%
-0.5
50%
34%
67%
-1.5
34%
34%
34%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Đội tuyển U19 Áo (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 4 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:9 | -5 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 |
- Semifinal